настоя́ться
Dấu sắc trên настоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
настоя́ться nghĩa là ra nước cốt, hãm.
Nghĩa của настоя́ться
Thể hoàn thành của наста́иваться.
Động từ
- Ra nước cốt, [được] hãm, ngâm, pha.
Cặp thể của настоя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ настоя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | настою́сь |
| ты | настои́шься |
| он / она́ / оно́ | настои́тся |
| мы | настои́мся |
| вы | настои́тесь |
| они́ | настоя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | настоя́лся |
| Giống cái (она́) | настоя́лась |
| Giống trung (оно́) | настоя́лось |
| Số nhiều (они́) | настоя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насто́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насто́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
настояться nghĩa là gì?
настояться (động từ) nghĩa là ra nước cốt, hãm.
настояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là настоя́ться (phiên âm Latinh nastojátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.