настоя́щий
Dấu sắc trên настоя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
настоя́щий nghĩa là hiện tại, hiện nay, chân chính, thực sự.
Nghĩa của настоя́щий
Tính từ
- теперешний Hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời.
- в настоя́щее вре́мяhiện nay, hiện giờ, ngày nay
- настоя́щее вре́мя(ngữ pháp) thì hiện tại
- истинный Chân chính, thực sự, thật sự, chính cống, thực thụ.
- натуральный Thật, thực.
- настоящий другngười bạn chân chính
- настоя́щее зо́лотоvàng thật
- настоящий ко́феcà phê nguyên chất
- этот, данный Này.
- настоя́щая кни́гаquyển sách này
Biến cách của настоя́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | настоя́щий | настоя́щее | настоя́щая | настоя́щие |
| Sinh cách | настоя́щего | настоя́щего | настоя́щей | настоя́щих |
| Tặng cách | настоя́щему | настоя́щему | настоя́щей | настоя́щим |
| Đối cách | настоя́щий / настоя́щего | настоя́щее | настоя́щую | настоя́щие / настоя́щих |
| Công cụ cách | настоя́щим | настоя́щим | настоя́щей | настоя́щими |
| Giới cách | настоя́щем | настоя́щем | настоя́щей | настоя́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của настоя́щий
Câu ví dụ với настоя́щий
- Это настоящий человек. Đấy là người thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402771
- До настоящего времени проблем не было. Đến nay thì chưa có vấn đề gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3136443
- Это не настоящая любовь. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275497
- Я знаю, что его настоящее имя не Том. Tôi biết tên thật của anh ấy không phải là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6334513
- Это настоящая кровь? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5288211
- Бурдж-Халифа является в настоящее время самым высоким небоскребом в мире. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1496050
- В настоящее время я прилагаю усилия для увеличения моего словарного запаса. Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3126707
- У человека обычно есть две причины для того или иного поступка: хорошая и настоящая. Một người thường có hai lý do khi làm việc gì đó: một lý do tốt đẹp và một lý do thực sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4970854
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
настоящий nghĩa là gì?
настоящий (tính từ) nghĩa là hiện tại, hiện nay, chân chính, thực sự.
настоящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là настоя́щий (phiên âm Latinh nastojáščij, IPA [nəstɐˈjæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.