TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настоя́щий

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nastojáščij[nəstɐˈjæɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настоя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настоя́щий nghĩa là hiện tại, hiện nay, chân chính, thực sự.

Nghĩa của настоя́щий

Tính từ

  1. теперешний Hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời.
    • в настоя́щее вре́мяhiện nay, hiện giờ, ngày nay
    • настоя́щее вре́мя(ngữ pháp) thì hiện tại
  2. истинный Chân chính, thực sự, thật sự, chính cống, thực thụ.
  3. натуральный Thật, thực.
    • настоящий другngười bạn chân chính
    • настоя́щее зо́лотоvàng thật
    • настоящий ко́феcà phê nguyên chất
  4. этот, данный Này.
    • настоя́щая кни́гаquyển sách này

Biến cách của настоя́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнастоя́щийнастоя́щеенастоя́щаянастоя́щие
Sinh cáchнастоя́щегонастоя́щегонастоя́щейнастоя́щих
Tặng cáchнастоя́щемунастоя́щемунастоя́щейнастоя́щим
Đối cáchнастоя́щий / настоя́щегонастоя́щеенастоя́щуюнастоя́щие / настоя́щих
Công cụ cáchнастоя́щимнастоя́щимнастоя́щейнастоя́щими
Giới cáchнастоя́щемнастоя́щемнастоя́щейнастоя́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của настоя́щий

Câu ví dụ với настоя́щий

  • Это настоящий человек. Đấy là người thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402771
  • До настоящего времени проблем не было. Đến nay thì chưa có vấn đề gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3136443
  • Это не настоящая любовь. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275497
  • Я знаю, что его настоящее имя не Том. Tôi biết tên thật của anh ấy không phải là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6334513
  • Это настоящая кровь? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5288211
  • Бурдж-Халифа является в настоящее время самым высоким небоскребом в мире. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1496050
  • В настоящее время я прилагаю усилия для увеличения моего словарного запаса. Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3126707
  • У человека обычно есть две причины для того или иного поступка: хорошая и настоящая. Một người thường có hai lý do khi làm việc gì đó: một lý do tốt đẹp và một lý do thực sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4970854

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

настоящий nghĩa là gì?

настоящий (tính từ) nghĩa là hiện tại, hiện nay, chân chính, thực sự.

настоящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настоя́щий (phiên âm Latinh nastojáščij, IPA [nəstɐˈjæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.