настро́иться
Dấu sắc trên настро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
настро́иться nghĩa là cảm thấy, có thái độ, dự đinh, định bụng.
Nghĩa của настро́иться
Thể hoàn thành của настра́иваться.
Động từ
- Cảm thấy, có thái độ.
- Dự đinh, định bụng, định tâm, định, rắp tâm.
Cặp thể của настро́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ настро́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | настро́юсь |
| ты | настро́ишься |
| он / она́ / оно́ | настро́ится |
| мы | настро́имся |
| вы | настро́итесь |
| они́ | настро́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | настро́ился |
| Giống cái (она́) | настро́илась |
| Giống trung (оно́) | настро́илось |
| Số nhiều (они́) | настро́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | настро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | настро́йтесь |
Họ từ của настро́иться
Câu hỏi thường gặp
настроиться nghĩa là gì?
настроиться (động từ) nghĩa là cảm thấy, có thái độ, dự đinh, định bụng.
настроиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là настро́иться (phiên âm Latinh nastróitʹsja, IPA [nɐˈstroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.