нахму́рить
Dấu sắc trên нахму́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нахму́рить nghĩa là cau, chau.
Nghĩa của нахму́рить
Thể hoàn thành của хму́рить.
Động từ
- Cau, chau.
Cặp thể của нахму́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нахму́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нахму́рю |
| ты | нахму́ришь |
| он / она́ / оно́ | нахму́рит |
| мы | нахму́рим |
| вы | нахму́рите |
| они́ | нахму́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нахму́рил |
| Giống cái (она́) | нахму́рила |
| Giống trung (оно́) | нахму́рило |
| Số nhiều (они́) | нахму́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нахму́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нахму́рьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нахму́рить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нахмурить nghĩa là gì?
нахмурить (động từ) nghĩa là cau, chau.
нахмурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нахму́рить (phiên âm Latinh naxmúritʹ, IPA [nɐxˈmurʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.