TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насы́пать

thể hoàn thành
nasýpatʹ[nɐˈsɨpətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насы́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насы́пать nghĩa là đổ, rót.

Nghĩa của насы́пать

Động từ

  1. Đổ, rót, giội, trút.

Cặp thể của насы́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насы́пать

NgôiTương lai
янасы́плю
тынасы́плешь
он / она́ / оно́насы́плет
мынасы́плем
вынасы́плете
они́насы́плют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насы́пал
Giống cái (она́)насы́пала
Giống trung (оно́)насы́пало
Số nhiều (они́)насы́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насы́пь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насы́пьте

Họ từ của насы́пать

Câu hỏi thường gặp

насыпать nghĩa là gì?

насыпать (động từ) nghĩa là đổ, rót.

насыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насы́пать (phiên âm Latinh nasýpatʹ, IPA [nɐˈsɨpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.