насыща́ть
Dấu sắc trên насыща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насыща́ть nghĩa là cho ăn no.
Nghĩa của насыща́ть
Động từ
- пищей Cho... ăn no.
- перен.đầy, đượm, tràn, tràn ngập
- во́здух насы́щен пара́миkhông khí đầy (đượm, đượm đầy) hơi nước
- хим.làm bão hòa
Cặp thể của насыща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насыща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | насыща́ю |
| ты | насыща́ешь |
| он / она́ / оно́ | насыща́ет |
| мы | насыща́ем |
| вы | насыща́ете |
| они́ | насыща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насыщать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насыща́л |
| Giống cái (она́) | насыща́ла |
| Giống trung (оно́) | насыща́ло |
| Số nhiều (они́) | насыща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насыща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насыща́йте |
Họ từ của насыща́ть
Câu hỏi thường gặp
насыщать nghĩa là gì?
насыщать (động từ) nghĩa là cho ăn no.
насыщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насыща́ть (phiên âm Latinh nasyščátʹ, IPA [nəsɨˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.