TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натренирова́ться

thể hoàn thành
natrenirovátʹsja[nətrʲɪnʲɪrɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натренирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натренирова́ться nghĩa là tập.

Nghĩa của натренирова́ться

Động từ

  1. Tập.

Cặp thể của натренирова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ натренирова́ться

NgôiTương lai
янатрениру́юсь
тынатрениру́ешься
он / она́ / оно́натрениру́ется
мынатрениру́емся
вынатрениру́етесь
они́натрениру́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)натренирова́лся
Giống cái (она́)натренирова́лась
Giống trung (оно́)натренирова́лось
Số nhiều (они́)натренирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)натрениру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)натрениру́йтесь

Câu hỏi thường gặp

натренироваться nghĩa là gì?

натренироваться (động từ) nghĩa là tập.

натренироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натренирова́ться (phiên âm Latinh natrenirovátʹsja, IPA [nətrʲɪnʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.