натренирова́ться
Dấu sắc trên натренирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
натренирова́ться nghĩa là tập.
Nghĩa của натренирова́ться
Động từ
- Tập.
Cặp thể của натренирова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ натренирова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | натрениру́юсь |
| ты | натрениру́ешься |
| он / она́ / оно́ | натрениру́ется |
| мы | натрениру́емся |
| вы | натрениру́етесь |
| они́ | натрениру́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | натренирова́лся |
| Giống cái (она́) | натренирова́лась |
| Giống trung (оно́) | натренирова́лось |
| Số nhiều (они́) | натренирова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | натрениру́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | натрениру́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
натренироваться nghĩa là gì?
натренироваться (động từ) nghĩa là tập.
натренироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là натренирова́ться (phiên âm Latinh natrenirovátʹsja, IPA [nətrʲɪnʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.