TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нату́рщица

giống cáiđộng vật
natúrščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нату́рщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нату́рщица nghĩa là người mẫu, người làm kiểu.

Nghĩa của нату́рщица

Nghĩa lấy theo mục натурщик.

Danh từ

  1. Người mẫu, người làm kiểu.

Biến cách của нату́рщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нату́рщицанату́рщицы
Sinh cách кого? чего?нату́рщицынату́рщиц
Tặng cách кому? чему?нату́рщиценату́рщицам
Đối cách кого? что?нату́рщицунату́рщиц
Công cụ cách кем? чем?нату́рщицейнату́рщицами
Giới cách о ком? о чём?нату́рщиценату́рщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

натурщица nghĩa là gì?

натурщица (danh từ) nghĩa là người mẫu, người làm kiểu.

натурщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нату́рщица (phiên âm Latinh natúrščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.