нахму́риться
Dấu sắc trên нахму́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нахму́риться nghĩa là cau mặt, cau mày.
Nghĩa của нахму́риться
Thể hoàn thành của хму́риться.
Động từ
- Cau mặt, cau mày, chau mày, nhăn nhó, cau có.
Cặp thể của нахму́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нахму́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нахму́рюсь |
| ты | нахму́ришься |
| он / она́ / оно́ | нахму́рится |
| мы | нахму́римся |
| вы | нахму́ритесь |
| они́ | нахму́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нахму́рился |
| Giống cái (она́) | нахму́рилась |
| Giống trung (оно́) | нахму́рилось |
| Số nhiều (они́) | нахму́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нахму́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нахму́рьтесь |
Câu ví dụ với нахму́риться
- Я нахмурился. Tôi cau mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764635
- Я нахмурилась. Tôi cau mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нахмуриться nghĩa là gì?
нахмуриться (động từ) nghĩa là cau mặt, cau mày.
нахмуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нахму́риться (phiên âm Latinh naxmúritʹsja, IPA [nɐxˈmurʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.