хму́рить
Dấu sắc trên хму́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хму́рить nghĩa là cau, chau.
Nghĩa của хму́рить
Động từ
- Cau, chau.
- хму́рить бро́виcau mày, chau mày
- хму́рить лицо́cau mặt
Cặp thể của хму́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хму́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хму́рю |
| ты | хму́ришь |
| он / она́ / оно́ | хму́рит |
| мы | хму́рим |
| вы | хму́рите |
| они́ | хму́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хмурить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хму́рил |
| Giống cái (она́) | хму́рила |
| Giống trung (оно́) | хму́рило |
| Số nhiều (они́) | хму́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хму́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хму́рьте |
Câu hỏi thường gặp
хмурить nghĩa là gì?
хмурить (động từ) nghĩa là cau, chau.
хмурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хму́рить (phiên âm Latinh xmúritʹ, IPA [ˈxmurʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.