TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хму́риться

thể chưa hoàn thành
xmúritʹsja[ˈxmurʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хму́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хму́риться nghĩa là cau mặt, cau mày.

Nghĩa của хму́риться

Động từ

  1. о человеке Cau mặt, cau mày, chau mày, nhăn nhó, cau có.
    • перен.[trở nên] u ám

Cặp thể của хму́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хму́риться

NgôiHiện tại
яхму́рюсь
тыхму́ришься
он / она́ / оно́хму́рится
мыхму́римся
выхму́ритесь
они́хму́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хмуриться.

Quá khứ

Giống đực (он)хму́рился
Giống cái (она́)хму́рилась
Giống trung (оно́)хму́рилось
Số nhiều (они́)хму́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хму́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хму́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

хмуриться nghĩa là gì?

хмуриться (động từ) nghĩa là cau mặt, cau mày.

хмуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хму́риться (phiên âm Latinh xmúritʹsja, IPA [ˈxmurʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.