нахулига́нить
Dấu sắc trên нахулига́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нахулига́нить nghĩa là càn quấy, giở thói du côn.
Nghĩa của нахулига́нить
Thể hoàn thành của хулига́нить.
Động từ
- Càn quấy, giở thói du côn (côn đồ, du đãng, lưu manh).
Cặp thể của нахулига́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нахулига́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нахулига́ню |
| ты | нахулига́нишь |
| он / она́ / оно́ | нахулига́нит |
| мы | нахулига́ним |
| вы | нахулига́ните |
| они́ | нахулига́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нахулига́нил |
| Giống cái (она́) | нахулига́нила |
| Giống trung (оно́) | нахулига́нило |
| Số nhiều (они́) | нахулига́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нахулига́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нахулига́ньте |
Câu hỏi thường gặp
нахулиганить nghĩa là gì?
нахулиганить (động từ) nghĩa là càn quấy, giở thói du côn.
нахулиганить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нахулига́нить (phiên âm Latinh naxuligánitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.