TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хулига́нить

thể chưa hoàn thành
xuligánitʹ[xʊlʲɪˈɡanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хулига́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хулига́нить nghĩa là càn quấy, giở thói du côn.

Nghĩa của хулига́нить

Động từ

  1. Càn quấy, giở thói du côn (côn đồ, du đãng, lưu manh).

Cặp thể của хулига́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хулига́нить

NgôiHiện tại
яхулига́ню
тыхулига́нишь
он / она́ / оно́хулига́нит
мыхулига́ним
выхулига́ните
они́хулига́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хулиганить.

Quá khứ

Giống đực (он)хулига́нил
Giống cái (она́)хулига́нила
Giống trung (оно́)хулига́нило
Số nhiều (они́)хулига́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хулига́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хулига́ньте

Câu hỏi thường gặp

хулиганить nghĩa là gì?

хулиганить (động từ) nghĩa là càn quấy, giở thói du côn.

хулиганить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хулига́нить (phiên âm Latinh xuligánitʹ, IPA [xʊlʲɪˈɡanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.