хулига́нить
Dấu sắc trên хулига́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хулига́нить nghĩa là càn quấy, giở thói du côn.
Nghĩa của хулига́нить
Động từ
- Càn quấy, giở thói du côn (côn đồ, du đãng, lưu manh).
Cặp thể của хулига́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хулига́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хулига́ню |
| ты | хулига́нишь |
| он / она́ / оно́ | хулига́нит |
| мы | хулига́ним |
| вы | хулига́ните |
| они́ | хулига́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хулиганить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хулига́нил |
| Giống cái (она́) | хулига́нила |
| Giống trung (оно́) | хулига́нило |
| Số nhiều (они́) | хулига́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хулига́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хулига́ньте |
Câu hỏi thường gặp
хулиганить nghĩa là gì?
хулиганить (động từ) nghĩa là càn quấy, giở thói du côn.
хулиганить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хулига́нить (phiên âm Latinh xuligánitʹ, IPA [xʊlʲɪˈɡanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.