нацепи́ть
Dấu sắc trên нацепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нацепи́ть nghĩa là móc, treo.
Nghĩa của нацепи́ть
Thể hoàn thành của нацепля́ть.
Động từ
- Móc, treo.
- khẩu ngữ Cài, đeo, gài, găm, ghim.
Cặp thể của нацепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нацепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нацеплю́ |
| ты | наце́пишь |
| он / она́ / оно́ | наце́пит |
| мы | наце́пим |
| вы | наце́пите |
| они́ | наце́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нацепи́л |
| Giống cái (она́) | нацепи́ла |
| Giống trung (оно́) | нацепи́ло |
| Số nhiều (они́) | нацепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нацепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нацепи́те |
Họ từ của нацепи́ть
Câu hỏi thường gặp
нацепить nghĩa là gì?
нацепить (động từ) nghĩa là móc, treo.
нацепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нацепи́ть (phiên âm Latinh nacepítʹ, IPA [nət͡sɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.