TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́ци

giống chungđộng vật
náci[ˈnat͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́ци chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́ци nghĩa là quốc xã.

Nghĩa của на́ци

Danh từ

  1. Quốc xã, đảng viên đảng quốc xã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với на́ци

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наци nghĩa là gì?

наци (danh từ) nghĩa là quốc xã.

наци đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́ци (phiên âm Latinh náci, IPA [ˈnat͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.