TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скинхе́д

giống đựcđộng vật
skinxéd[skʲɪnˈxʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скинхе́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скинхе́д nghĩa là gã đầu trọc.

Nghĩa của скинхе́д

Danh từ

  1. Gã đầu trọc.

Biến cách của скинхе́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скинхе́дскинхе́ды
Sinh cách кого? чего?скинхе́даскинхе́дов
Tặng cách кому? чему?скинхе́дускинхе́дам
Đối cách кого? что?скинхе́даскинхе́дов
Công cụ cách кем? чем?скинхе́домскинхе́дами
Giới cách о ком? о чём?скинхе́дескинхе́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скинхе́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скинхед nghĩa là gì?

скинхед (danh từ) nghĩa là gã đầu trọc.

скинхед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скинхе́д (phiên âm Latinh skinxéd, IPA [skʲɪnˈxʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.