TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начадить

thể hoàn thành
načaditʹ giọng máy của trình duyệt

начадить nghĩa là bốc khói khét, tỏa khói nồng.

Nghĩa của начадить

Nghĩa lấy theo mục чадить.

Động từ

  1. Bốc khói khét, tỏa khói nồng.

Câu hỏi thường gặp

начадить nghĩa là gì?

начадить (động từ) nghĩa là bốc khói khét, tỏa khói nồng.

начадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начадить (phiên âm Latinh načaditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.