TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чади́ть

thể chưa hoàn thành
čadítʹ[t͡ɕɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чади́ть nghĩa là bốc khói khét, tỏa khói nồng.

Nghĩa của чади́ть

Động từ

  1. Bốc khói khét, tỏa khói nồng.

Cặp thể của чади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чади́ть

NgôiHiện tại
ячажу́
тычади́шь
он / она́ / оно́чади́т
мычади́м
вычади́те
они́чадя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чадить.

Quá khứ

Giống đực (он)чади́л
Giống cái (она́)чади́ла
Giống trung (оно́)чади́ло
Số nhiều (они́)чади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чади́те

Câu hỏi thường gặp

чадить nghĩa là gì?

чадить (động từ) nghĩa là bốc khói khét, tỏa khói nồng.

чадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чади́ть (phiên âm Latinh čadítʹ, IPA [t͡ɕɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.