чади́ть
Dấu sắc trên чади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чади́ть nghĩa là bốc khói khét, tỏa khói nồng.
Nghĩa của чади́ть
Động từ
- Bốc khói khét, tỏa khói nồng.
Cặp thể của чади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чади́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чажу́ |
| ты | чади́шь |
| он / она́ / оно́ | чади́т |
| мы | чади́м |
| вы | чади́те |
| они́ | чадя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чадить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чади́л |
| Giống cái (она́) | чади́ла |
| Giống trung (оно́) | чади́ло |
| Số nhiều (они́) | чади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чади́те |
Câu hỏi thường gặp
чадить nghĩa là gì?
чадить (động từ) nghĩa là bốc khói khét, tỏa khói nồng.
чадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чади́ть (phiên âm Latinh čadítʹ, IPA [t͡ɕɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.