нача́ться
Dấu sắc trên нача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нача́ться nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của нача́ться
Động từ
- Bắt đầu.
Cặp thể của нача́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нача́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | начну́сь |
| ты | начнёшься |
| он / она́ / оно́ | начнётся |
| мы | начнёмся |
| вы | начнётесь |
| они́ | начну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | начался́ |
| Giống cái (она́) | начала́сь |
| Giống trung (оно́) | начало́сь |
| Số nhiều (они́) | начали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | начни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | начни́тесь |
Câu ví dụ với нача́ться
- Когда мы пришли, фильм уже начался. Khi chúng tôi đến, bộ phim đang chiếu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591321
- Занятие не начнётся до половины девятого. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499882
- Занятие не начнётся до восьми тридцати. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499884
- Я был в постели, когда началось землетрясение. Tôi đang ở trên giường khi có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9036962
- Внезапно начался дождь. Trời đột nhiên đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1591945
- Я планировал сходить на пляж сегодня, но потом начался дождь. Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2127658
- Начался ливень. Trời bắt đầu mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6447235
- Начался снег. Tuyết bắt đầu rơi rồi đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7108880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
начаться nghĩa là gì?
начаться (động từ) nghĩa là bắt đầu.
начаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нача́ться (phiên âm Latinh načátʹsja, IPA [nɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.