TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нача́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
načátʹsja[nɐˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нача́ться nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của нача́ться

Động từ

  1. Bắt đầu.

Cặp thể của нача́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нача́ться

NgôiTương lai
яначну́сь
тыначнёшься
он / она́ / оно́начнётся
мыначнёмся
выначнётесь
они́начну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)начался́
Giống cái (она́)начала́сь
Giống trung (оно́)начало́сь
Số nhiều (они́)начали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)начни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)начни́тесь

Câu ví dụ với нача́ться

  • Когда мы пришли, фильм уже начался. Khi chúng tôi đến, bộ phim đang chiếu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591321
  • Занятие не начнётся до половины девятого. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499882
  • Занятие не начнётся до восьми тридцати. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499884
  • Я был в постели, когда началось землетрясение. Tôi đang ở trên giường khi có động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9036962
  • Внезапно начался дождь. Trời đột nhiên đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1591945
  • Я планировал сходить на пляж сегодня, но потом начался дождь. Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2127658
  • Начался ливень. Trời bắt đầu mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6447235
  • Начался снег. Tuyết bắt đầu rơi rồi đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7108880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

начаться nghĩa là gì?

начаться (động từ) nghĩa là bắt đầu.

начаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нача́ться (phiên âm Latinh načátʹsja, IPA [nɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.