черти́ть
Dấu sắc trên черти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черти́ть nghĩa là vẽ, kẻ, vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án.
Nghĩa của черти́ть
Động từ
- Vẽ, kẻ, vạch, gạch.
- черти́ть ли́ниюvẽ (kẻ, vạch, gạch) một đường
- изготовлять чертёж Vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án, họa đồ, vẽ.
- черти́ть план ме́стностиvẽ bình đồ của địa phương
- делать наброски Phác thảo, phác họa, vẽ, thảo.
Cặp thể của черти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ черти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | черчу́ |
| ты | че́ртишь |
| он / она́ / оно́ | че́ртит |
| мы | че́ртим |
| вы | че́ртите |
| они́ | че́ртят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чертить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | черти́л |
| Giống cái (она́) | черти́ла |
| Giống trung (оно́) | черти́ло |
| Số nhiều (они́) | черти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | черти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | черти́те |
Câu ví dụ với черти́ть
- В тихом омуте черти водятся. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чертить nghĩa là gì?
чертить (động từ) nghĩa là vẽ, kẻ, vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án.
чертить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черти́ть (phiên âm Latinh čertítʹ, IPA [t͡ɕɪrˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.