TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черти́ть

thể chưa hoàn thành
čertítʹ[t͡ɕɪrˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черти́ть nghĩa là vẽ, kẻ, vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án.

Nghĩa của черти́ть

Động từ

  1. Vẽ, kẻ, vạch, gạch.
    • черти́ть ли́ниюvẽ (kẻ, vạch, gạch) một đường
  2. изготовлять чертёж Vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án, họa đồ, vẽ.
    • черти́ть план ме́стностиvẽ bình đồ của địa phương
  3. делать наброски Phác thảo, phác họa, vẽ, thảo.

Cặp thể của черти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ черти́ть

NgôiHiện tại
ячерчу́
тыче́ртишь
он / она́ / оно́че́ртит
мыче́ртим
выче́ртите
они́че́ртят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чертить.

Quá khứ

Giống đực (он)черти́л
Giống cái (она́)черти́ла
Giống trung (оно́)черти́ло
Số nhiều (они́)черти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)черти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)черти́те

Câu ví dụ với черти́ть

  • В тихом омуте черти водятся. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чертить nghĩa là gì?

чертить (động từ) nghĩa là vẽ, kẻ, vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án.

чертить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черти́ть (phiên âm Latinh čertítʹ, IPA [t͡ɕɪrˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.