начи́танность
Dấu sắc trên начи́танность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начи́танность nghĩa là uyên bác, học rộng đọc nhiều.
Nghĩa của начи́танность
Danh từ
- [Sự, trình độ] uyên bác, học rộng đọc nhiều.
Biến cách của начи́танность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | начи́танность | начи́танности |
| Sinh cách кого? чего? | начи́танности | начи́танностей |
| Tặng cách кому? чему? | начи́танности | начи́танностям |
| Đối cách кого? что? | начи́танность | начи́танности |
| Công cụ cách кем? чем? | начи́танностью | начи́танностями |
| Giới cách о ком? о чём? | начи́танности | начи́танностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với начи́танность
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
начитанность nghĩa là gì?
начитанность (danh từ) nghĩa là uyên bác, học rộng đọc nhiều.
начитанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начи́танность (phiên âm Latinh načítannostʹ, IPA [nɐˈt͡ɕitən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.