TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́где

négde[ˈnʲeɡdʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́где chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́где nghĩa là không có chỗ nào, không có ở đâu, không đâu ra được.

Nghĩa của не́где

Phó từ

  1. Không có chỗ nào, không có ở đâu.
    • ему́ не́где житьnó không có chỗ nào [để] ở
    • не́где поверну́тьсяchật chội quá, rất chật, không có chỗ quay người
  2. неоткуда Không... đâu ra được.
    • мне не́где доста́ть э́ту кни́гуtôi không kiếm đâu ra được quyển sách ấy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́где

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

негде nghĩa là gì?

негде (phó từ) nghĩa là không có chỗ nào, không có ở đâu, không đâu ra được.

негде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́где (phiên âm Latinh négde, IPA [ˈnʲeɡdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.