TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недотро́га

giống chungđộng vật
nedotróga[nʲɪdɐˈtroɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недотро́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недотро́га nghĩa là xấu hổ, mắc cỡ.

Nghĩa của недотро́га

Danh từ

  1. Xấu hổ, mắc cỡ, trinh nữ.

Biến cách của недотро́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?недотро́ганедотро́ги
Sinh cách кого? чего?недотро́гинедотро́г
Tặng cách кому? чему?недотро́генедотро́гам
Đối cách кого? что?недотро́гунедотро́г
Công cụ cách кем? чем?недотро́гойнедотро́гами
Giới cách о ком? о чём?недотро́генедотро́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với недотро́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

недотрога nghĩa là gì?

недотрога (danh từ) nghĩa là xấu hổ, mắc cỡ.

недотрога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недотро́га (phiên âm Latinh nedotróga, IPA [nʲɪdɐˈtroɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.