не́жность
Dấu sắc trên не́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́жность nghĩa là dịu dàng, âu yếm.
Nghĩa của не́жность
Danh từ
- [Sự, tính] dịu dàng, âu yếm, trìu mến.
- số nhiều Не́жности (khẩu ngữ) — (ласки) cử chỉ âu yếm (trìu mến)
- ласковые слова Lời nói dịu dàng (âu yếm, trìu mến).
Biến cách của не́жность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́жность | не́жности |
| Sinh cách кого? чего? | не́жности | не́жностей |
| Tặng cách кому? чему? | не́жности | не́жностям |
| Đối cách кого? что? | не́жность | не́жности |
| Công cụ cách кем? чем? | не́жностью | не́жностями |
| Giới cách о ком? о чём? | не́жности | не́жностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́жность
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нежность nghĩa là gì?
нежность (danh từ) nghĩa là dịu dàng, âu yếm.
нежность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́жность (phiên âm Latinh néžnostʹ, IPA [ˈnʲeʐnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.