не́житься
Dấu sắc trên не́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́житься nghĩa là nghỉ yên, nằm nghỉ.
Nghĩa của не́житься
Động từ
- Nghỉ yên, nằm nghỉ.
- не́житься на со́лнышкеnằm nghỉ ngoài nắng, khoan khoái phơi nắng
Chia động từ не́житься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | не́жусь |
| ты | не́жишься |
| он / она́ / оно́ | не́жится |
| мы | не́жимся |
| вы | не́житесь |
| они́ | не́жатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нежиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | не́жился |
| Giống cái (она́) | не́жилась |
| Giống trung (оно́) | не́жилось |
| Số nhiều (они́) | не́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | не́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | не́жьтесь |
Họ từ của не́житься
Câu hỏi thường gặp
нежиться nghĩa là gì?
нежиться (động từ) nghĩa là nghỉ yên, nằm nghỉ.
нежиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́житься (phiên âm Latinh néžitʹsja, IPA [ˈnʲeʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.