TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́житься

thể chưa hoàn thành
néžitʹsja[ˈnʲeʐɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́житься nghĩa là nghỉ yên, nằm nghỉ.

Nghĩa của не́житься

Động từ

  1. Nghỉ yên, nằm nghỉ.
    • не́житься на со́лнышкеnằm nghỉ ngoài nắng, khoan khoái phơi nắng

Chia động từ не́житься

NgôiHiện tại
яне́жусь
тыне́жишься
он / она́ / оно́не́жится
мыне́жимся
выне́житесь
они́не́жатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нежиться.

Quá khứ

Giống đực (он)не́жился
Giống cái (она́)не́жилась
Giống trung (оно́)не́жилось
Số nhiều (они́)не́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)не́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)не́жьтесь

Họ từ của не́житься

Câu hỏi thường gặp

нежиться nghĩa là gì?

нежиться (động từ) nghĩa là nghỉ yên, nằm nghỉ.

нежиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́житься (phiên âm Latinh néžitʹsja, IPA [ˈnʲeʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.