TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

незави́симость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nezavísimostʹ[nʲɪzɐˈvʲisʲɪməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên незави́симость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

незави́симость nghĩa là độc lập, tự lập.

Nghĩa của незави́симость

Danh từ

  1. [Sự, tính, nền] độc lập, tự lập, tự chủ.
    • национа́льная незави́симость[nền] độc lập quốc gia, độc lập dân tộc

Biến cách của незави́симость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?незави́симость
Sinh cách кого? чего?незави́симости
Tặng cách кому? чему?незави́симости
Đối cách кого? что?незави́симость
Công cụ cách кем? чем?незави́симостью
Giới cách о ком? о чём?незави́симости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với незави́симость

Trái nghĩa

Câu ví dụ với незави́симость

  • Нет ничего дороже свободы и независимости. Không có gì quý hơn độc lập tự do.Tatoeba #4278435
  • Наш народ жаждет независимости. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4547986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

независимость nghĩa là gì?

независимость (danh từ) nghĩa là độc lập, tự lập.

независимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là незави́симость (phiên âm Latinh nezavísimostʹ, IPA [nʲɪzɐˈvʲisʲɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.