незре́лый
Dấu sắc trên незре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
незре́лый nghĩa là chưa chín, còn xanh.
Nghĩa của незре́лый
Tính từ
- Chưa chín, còn xanh.
- незрелый виногра́дnho chưa chín
- nghĩa bóng Non nớt, non yếu, non dại, chưa trưởng thành, chưa già dặn, chưa chín muồi.
- незрелый ю́ношаngười thanh niên chưa trưởng thành, anh chàng non nớt
- незре́лая мысльý nghĩ chưa chín (chưa già dặn, còn non dại)
- незре́лое произведе́ниеtác phẩm non nớt (còn non tay, chưa già dặn, chưa thành thục)
Biến cách của незре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | незре́лый | незре́лое | незре́лая | незре́лые |
| Sinh cách | незре́лого | незре́лого | незре́лой | незре́лых |
| Tặng cách | незре́лому | незре́лому | незре́лой | незре́лым |
| Đối cách | незре́лый / незре́лого | незре́лое | незре́лую | незре́лые / незре́лых |
| Công cụ cách | незре́лым | незре́лым | незре́лой | незре́лыми |
| Giới cách | незре́лом | незре́лом | незре́лой | незре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với незре́лый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
незрелый nghĩa là gì?
незрелый (tính từ) nghĩa là chưa chín, còn xanh.
незрелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là незре́лый (phiên âm Latinh nezrélyj, IPA [nʲɪzˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.