неспе́лый
Dấu sắc trên неспе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неспе́лый nghĩa là chưa chín, còn xanh.
Nghĩa của неспе́лый
Tính từ
- Chưa chín, còn xanh.
Biến cách của неспе́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неспе́лый | неспе́лое | неспе́лая | неспе́лые |
| Sinh cách | неспе́лого | неспе́лого | неспе́лой | неспе́лых |
| Tặng cách | неспе́лому | неспе́лому | неспе́лой | неспе́лым |
| Đối cách | неспе́лый / неспе́лого | неспе́лое | неспе́лую | неспе́лые / неспе́лых |
| Công cụ cách | неспе́лым | неспе́лым | неспе́лой | неспе́лыми |
| Giới cách | неспе́лом | неспе́лом | неспе́лой | неспе́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неспе́лый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
неспелый nghĩa là gì?
неспелый (tính từ) nghĩa là chưa chín, còn xanh.
неспелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неспе́лый (phiên âm Latinh nespélyj, IPA [nʲɪˈspʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.