TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неспе́лый

nespélyj[nʲɪˈspʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неспе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неспе́лый nghĩa là chưa chín, còn xanh.

Nghĩa của неспе́лый

Tính từ

  1. Chưa chín, còn xanh.

Biến cách của неспе́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеспе́лыйнеспе́лоенеспе́лаянеспе́лые
Sinh cáchнеспе́логонеспе́логонеспе́лойнеспе́лых
Tặng cáchнеспе́ломунеспе́ломунеспе́лойнеспе́лым
Đối cáchнеспе́лый / неспе́логонеспе́лоенеспе́луюнеспе́лые / неспе́лых
Công cụ cáchнеспе́лымнеспе́лымнеспе́лойнеспе́лыми
Giới cáchнеспе́ломнеспе́ломнеспе́лойнеспе́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неспе́лый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неспелый nghĩa là gì?

неспелый (tính từ) nghĩa là chưa chín, còn xanh.

неспелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неспе́лый (phiên âm Latinh nespélyj, IPA [nʲɪˈspʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.