TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неме́для

nemédlja[nʲɪˈmʲedlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неме́для chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неме́для nghĩa là lập tức, tức thì.

Nghĩa của неме́для

Nghĩa lấy theo mục немедленно.

Phó từ

  1. Lập tức, tức thì, tức khắc, ngay lập tức, ngay tức thì, ngay tức khắc, liền, ngay; (тот час) ngay lúc đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неме́для

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

немедля nghĩa là gì?

немедля (phó từ) nghĩa là lập tức, tức thì.

немедля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неме́для (phiên âm Latinh nemédlja, IPA [nʲɪˈmʲedlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.