TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́мка

giống cáiđộng vật
némka[ˈnʲemkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́мка nghĩa là người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức.

Nghĩa của не́мка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức.

Biến cách của не́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?не́мкане́мки
Sinh cách кого? чего?не́мкине́мок
Tặng cách кому? чему?не́мкене́мкам
Đối cách кого? что?не́мкуне́мок
Công cụ cách кем? чем?не́мкойне́мками
Giới cách о ком? о чём?не́мкене́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của не́мка

Câu hỏi thường gặp

немка nghĩa là gì?

немка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức.

немка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́мка (phiên âm Latinh némka, IPA [ˈnʲemkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.