не́мка
Dấu sắc trên не́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
не́мка nghĩa là người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức.
Nghĩa của не́мка
Danh từ
- Người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức.
Biến cách của не́мка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | не́мка | не́мки |
| Sinh cách кого? чего? | не́мки | не́мок |
| Tặng cách кому? чему? | не́мке | не́мкам |
| Đối cách кого? что? | не́мку | не́мок |
| Công cụ cách кем? чем? | не́мкой | не́мками |
| Giới cách о ком? о чём? | не́мке | не́мках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của не́мка
Câu hỏi thường gặp
немка nghĩa là gì?
немка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ Đức, người đàn bà Đức.
немка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là не́мка (phiên âm Latinh némka, IPA [ˈnʲemkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.