необосно́ванный
Dấu sắc trên необосно́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
необосно́ванный nghĩa là không có căn cứ, vô căn cứ.
Nghĩa của необосно́ванный
Tính từ
- Không có căn cứ, vô căn cứ, không xác đáng, không xác thực, không đâu.
- необоснованный вывод.Kết luận không xác đáng.
- необоснованное обвинение.Sự buộc tội vô căn cứ (không xác đáng).
Biến cách của необосно́ванный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | необосно́ванный | необосно́ванное | необосно́ванная | необосно́ванные |
| Sinh cách | необосно́ванного | необосно́ванного | необосно́ванной | необосно́ванных |
| Tặng cách | необосно́ванному | необосно́ванному | необосно́ванной | необосно́ванным |
| Đối cách | необосно́ванный / необосно́ванного | необосно́ванное | необосно́ванную | необосно́ванные / необосно́ванных |
| Công cụ cách | необосно́ванным | необосно́ванным | необосно́ванной | необосно́ванными |
| Giới cách | необосно́ванном | необосно́ванном | необосно́ванной | необосно́ванных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với необосно́ванный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
необоснованный nghĩa là gì?
необоснованный (tính từ) nghĩa là không có căn cứ, vô căn cứ.
необоснованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là необосно́ванный (phiên âm Latinh neobosnóvannyj, IPA [nʲɪəbɐsˈnovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.