TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непого́да

giống cáibất động vật
nepogóda[nʲɪpɐˈɡodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непого́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непого́да nghĩa là trời xấu, thời tiết xấu.

Nghĩa của непого́да

Danh từ

  1. Trời xấu, thời tiết xấu.

Biến cách của непого́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непого́данепого́ды
Sinh cách кого? чего?непого́дынепого́д
Tặng cách кому? чему?непого́денепого́дам
Đối cách кого? что?непого́дунепого́ды
Công cụ cách кем? чем?непого́дойнепого́дами
Giới cách о ком? о чём?непого́денепого́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непого́да

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

непогода nghĩa là gì?

непогода (danh từ) nghĩa là trời xấu, thời tiết xấu.

непогода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непого́да (phiên âm Latinh nepogóda, IPA [nʲɪpɐˈɡodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.