TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

непрекло́нность

giống cáibất động vật
nepreklónnostʹ[nʲɪprʲɪˈkɫonːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên непрекло́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

непрекло́нность nghĩa là kiên định, bền vững.

Nghĩa của непрекло́нность

Danh từ

  1. [Sự, tính] kiên định, bền vững, kiên quyết, bất khuất.

Biến cách của непрекло́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?непрекло́нностьнепрекло́нности
Sinh cách кого? чего?непрекло́нностинепрекло́нностей
Tặng cách кому? чему?непрекло́нностинепрекло́нностям
Đối cách кого? что?непрекло́нностьнепрекло́нности
Công cụ cách кем? чем?непрекло́нностьюнепрекло́нностями
Giới cách о ком? о чём?непрекло́нностинепрекло́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của непрекло́нность

Câu hỏi thường gặp

непреклонность nghĩa là gì?

непреклонность (danh từ) nghĩa là kiên định, bền vững.

непреклонность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là непрекло́нность (phiên âm Latinh nepreklónnostʹ, IPA [nʲɪprʲɪˈkɫonːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.