TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преклоня́ться

thể chưa hoàn thành
preklonjátʹsja[prʲɪkɫɐˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преклоня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преклоня́ться nghĩa là bái phục, khâm phục.

Nghĩa của преклоня́ться

Động từ

  1. пе́ред. Т Bái phục, khâm phục, sùng kính, sùng phục, ngưỡng mộ, sùng bái.

Chia động từ преклоня́ться

NgôiHiện tại
япреклоня́юсь
тыпреклоня́ешься
он / она́ / оно́преклоня́ется
мыпреклоня́емся
выпреклоня́етесь
они́преклоня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преклоняться.

Quá khứ

Giống đực (он)преклоня́лся
Giống cái (она́)преклоня́лась
Giống trung (оно́)преклоня́лось
Số nhiều (они́)преклоня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)преклоня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)преклоня́йтесь

Họ từ của преклоня́ться

Câu hỏi thường gặp

преклоняться nghĩa là gì?

преклоняться (động từ) nghĩa là bái phục, khâm phục.

преклоняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преклоня́ться (phiên âm Latinh preklonjátʹsja, IPA [prʲɪkɫɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.