преклоня́ться
Dấu sắc trên преклоня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преклоня́ться nghĩa là bái phục, khâm phục.
Nghĩa của преклоня́ться
Động từ
- пе́ред. Т Bái phục, khâm phục, sùng kính, sùng phục, ngưỡng mộ, sùng bái.
Chia động từ преклоня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | преклоня́юсь |
| ты | преклоня́ешься |
| он / она́ / оно́ | преклоня́ется |
| мы | преклоня́емся |
| вы | преклоня́етесь |
| они́ | преклоня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преклоняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преклоня́лся |
| Giống cái (она́) | преклоня́лась |
| Giống trung (оно́) | преклоня́лось |
| Số nhiều (они́) | преклоня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преклоня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преклоня́йтесь |
Họ từ của преклоня́ться
Câu hỏi thường gặp
преклоняться nghĩa là gì?
преклоняться (động từ) nghĩa là bái phục, khâm phục.
преклоняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преклоня́ться (phiên âm Latinh preklonjátʹsja, IPA [prʲɪkɫɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.