непросто́й
Dấu sắc trên непросто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
непросто́й nghĩa là không đơn giản, phức tạp.
Nghĩa của непросто́й
Tính từ
- Không đơn giản, phức tạp.
Biến cách của непросто́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | непросто́й | непросто́е | непроста́я | непросты́е |
| Sinh cách | непросто́го | непросто́го | непросто́й | непросты́х |
| Tặng cách | непросто́му | непросто́му | непросто́й | непросты́м |
| Đối cách | непросто́й / непросто́го | непросто́е | непросту́ю | непросты́е / непросты́х |
| Công cụ cách | непросты́м | непросты́м | непросто́й | непросты́ми |
| Giới cách | непросто́м | непросто́м | непросто́й | непросты́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với непросто́й
Trái nghĩa
Câu ví dụ với непросто́й
- Непросто избавиться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2536031
- Жизнь - непростая штука. Cuộc sống không dễ dàng gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1681498
- Шахматы – непростая игра. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878572
- Будет непросто. Nó sẽ khó khăn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3629959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
непростой nghĩa là gì?
непростой (tính từ) nghĩa là không đơn giản, phức tạp.
непростой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là непросто́й (phiên âm Latinh neprostój, IPA [nʲɪprɐˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.