TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нере́дкий

nerédkij[nʲɪˈrʲetkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нере́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нере́дкий nghĩa là không hiếm, thường có.

Nghĩa của нере́дкий

Tính từ

  1. Không hiếm, thường có, thường xảy ra, hay xảy ra; (обычный) thông thường, bình thường.

Biến cách của нере́дкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнере́дкийнере́дкоенере́дкаянере́дкие
Sinh cáchнере́дкогонере́дкогонере́дкойнере́дких
Tặng cáchнере́дкомунере́дкомунере́дкойнере́дким
Đối cáchнере́дкий / нере́дкогонере́дкоенере́дкуюнере́дкие / нере́дких
Công cụ cáchнере́дкимнере́дкимнере́дкойнере́дкими
Giới cáchнере́дкомнере́дкомнере́дкойнере́дких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нере́дкий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нередкий nghĩa là gì?

нередкий (tính từ) nghĩa là không hiếm, thường có.

нередкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нере́дкий (phiên âm Latinh nerédkij, IPA [nʲɪˈrʲetkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.