нере́дкий
Dấu sắc trên нере́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нере́дкий nghĩa là không hiếm, thường có.
Nghĩa của нере́дкий
Tính từ
- Không hiếm, thường có, thường xảy ra, hay xảy ra; (обычный) thông thường, bình thường.
Biến cách của нере́дкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нере́дкий | нере́дкое | нере́дкая | нере́дкие |
| Sinh cách | нере́дкого | нере́дкого | нере́дкой | нере́дких |
| Tặng cách | нере́дкому | нере́дкому | нере́дкой | нере́дким |
| Đối cách | нере́дкий / нере́дкого | нере́дкое | нере́дкую | нере́дкие / нере́дких |
| Công cụ cách | нере́дким | нере́дким | нере́дкой | нере́дкими |
| Giới cách | нере́дком | нере́дком | нере́дкой | нере́дких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нере́дкий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нередкий nghĩa là gì?
нередкий (tính từ) nghĩa là không hiếm, thường có.
нередкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нере́дкий (phiên âm Latinh nerédkij, IPA [nʲɪˈrʲetkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.