TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нет

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
net[nʲet] giọng máy của trình duyệt

нет nghĩa là không.

Nghĩa của нет

Tiểu từ

  1. Không.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нет

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với нет

  • нет худа без добра — Trong mọi tình huống xấu đều có một yếu tố tốt; trong cái rủi có cái may.

Câu ví dụ với нет

  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
  • Варёный рис испортился, жареного уже нет. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173190
  • Нет ничего дороже свободы и независимости. Không có gì quý hơn độc lập tự do.Tatoeba #4278435
  • У меня нет времени сидеть и болтать. Tôi không rảnh để ngồi nói chuyện.Tatoeba #479355
  • У нее нет водительских прав. Chị ấy không có bằng lái xe.Tatoeba #1443985
  • У меня нет слов. Tôi hết lời để nói.Tatoeba #5419
  • Нет сомненья: вселенная бесконечна. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #5629
  • Нет дыма без огня. Không có lửa sao có khói.Tatoeba #404156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

нет nghĩa là gì?

нет (tiểu từ) nghĩa là không.

нет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нет (phiên âm Latinh net, IPA [nʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.