нетре́звый
Dấu sắc trên нетре́звый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нетре́звый nghĩa là say rượu, không tỉnh táo.
Nghĩa của нетре́звый
Tính từ
- Say rượu, không tỉnh táo.
- в нетре́звом ви́деsay rượu
Biến cách của нетре́звый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нетре́звый | нетре́звое | нетре́звая | нетре́звые |
| Sinh cách | нетре́звого | нетре́звого | нетре́звой | нетре́звых |
| Tặng cách | нетре́звому | нетре́звому | нетре́звой | нетре́звым |
| Đối cách | нетре́звый / нетре́звого | нетре́звое | нетре́звую | нетре́звые / нетре́звых |
| Công cụ cách | нетре́звым | нетре́звым | нетре́звой | нетре́звыми |
| Giới cách | нетре́звом | нетре́звом | нетре́звой | нетре́звых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нетре́звый
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với нетре́звый
- Том был арестован за вождение в нетрезвом виде. Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3418124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нетрезвый nghĩa là gì?
нетрезвый (tính từ) nghĩa là say rượu, không tỉnh táo.
нетрезвый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нетре́звый (phiên âm Latinh netrézvyj, IPA [nʲɪˈtrʲezvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.