TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нея́вка

giống cáibất động vật
nejávka[nʲɪˈjafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нея́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нея́вка nghĩa là sự vắng mặt, không có mặt.

Nghĩa của нея́вка

Danh từ

  1. Sự vắng mặt, không có mặt.

Biến cách của нея́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нея́вканея́вки
Sinh cách кого? чего?нея́вкинея́вок
Tặng cách кому? чему?нея́вкенея́вкам
Đối cách кого? что?нея́вкунея́вки
Công cụ cách кем? чем?нея́вкойнея́вками
Giới cách о ком? о чём?нея́вкенея́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нея́вка

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неявка nghĩa là gì?

неявка (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt, không có mặt.

неявка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нея́вка (phiên âm Latinh nejávka, IPA [nʲɪˈjafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.