я́вка
giống cáibất động vật
jávka[ˈjafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên я́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́вка nghĩa là sự đến, ra, nơi họp kín.
Nghĩa của я́вка
Danh từ
- Sự đến, ra; (присутствие) [sự] có mặt, hiện diện; trình diện.
- явка на суд[sự] đến phiên tòa, ra tòa
- явка с пови́нной[sự] ra đầu thú
- явка всех обяза́тельнаai cũng phải có mặt
- место Nơi họp kín, địa điểm họp bí mật.
- конспиративная встреча [cuộc] gặp gỡ bí mật.
Biến cách của я́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́вка | я́вки |
| Sinh cách кого? чего? | я́вки | я́вок |
| Tặng cách кому? чему? | я́вке | я́вкам |
| Đối cách кого? что? | я́вку | я́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | я́вкой | я́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | я́вке | я́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của я́вка
Câu hỏi thường gặp
явка nghĩa là gì?
явка (danh từ) nghĩa là sự đến, ra, nơi họp kín.
явка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́вка (phiên âm Latinh jávka, IPA [ˈjafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.