TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ни́ггер

giống đựcđộng vật
nígger[ˈnʲiɡʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ни́ггер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ни́ггер nghĩa là mọi đen.

Nghĩa của ни́ггер

Danh từ

  1. Mọi đen.

Biến cách của ни́ггер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ни́ггерни́ггеры
Sinh cách кого? чего?ни́ггерани́ггеров
Tặng cách кому? чему?ни́ггеруни́ггерам
Đối cách кого? что?ни́ггерани́ггеров
Công cụ cách кем? чем?ни́ггеромни́ггерами
Giới cách о ком? о чём?ни́ггерени́ггерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни́ггер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ниггер nghĩa là gì?

ниггер (danh từ) nghĩa là mọi đen.

ниггер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ни́ггер (phiên âm Latinh nígger, IPA [ˈnʲiɡʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.