TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нидерла́ндский

giống đựcbất động vật
niderlándskij[nʲɪdʲɪrˈɫan(t)skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нидерла́ндский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нидерла́ндский nghĩa là hòa-lan.

Nghĩa của нидерла́ндский

Tính từ

  1. Thuộc về hà-lan, Hòa-lan.

Biến cách của нидерла́ндский (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нидерла́ндский
Sinh cách кого? чего?нидерла́ндского
Tặng cách кому? чему?нидерла́ндскому
Đối cách кого? что?нидерла́ндский
Công cụ cách кем? чем?нидерла́ндским
Giới cách о ком? о чём?нидерла́ндском

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нидерла́ндский

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нидерландский nghĩa là gì?

нидерландский (tính từ) nghĩa là hòa-lan.

нидерландский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нидерла́ндский (phiên âm Latinh niderlándskij, IPA [nʲɪdʲɪrˈɫan(t)skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.