ника́к
Dấu sắc trên ника́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ника́к nghĩa là không cách nào, chẳng thế nào được.
Nghĩa của ника́к
Phó từ
- Không cách nào, chẳng thế nào được.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ника́к
Đồng nghĩa
Họ từ của ника́к
Câu ví dụ với ника́к
- Либо будет по-моему, либо никак. Muốn chơi thì phải theo luật tao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498751
- Либо так, либо никак. Muốn chơi thì phải theo luật tao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498753
- Войти никак нельзя. Không có lối nào để đi vào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13487023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
никак nghĩa là gì?
никак (phó từ) nghĩa là không cách nào, chẳng thế nào được.
никак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ника́к (phiên âm Latinh nikák, IPA [nʲɪˈkak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.