TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ника́к

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nikák[nʲɪˈkak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ника́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ника́к nghĩa là không cách nào, chẳng thế nào được.

Nghĩa của ника́к

Phó từ

  1. Không cách nào, chẳng thế nào được.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ника́к

Đồng nghĩa

Họ từ của ника́к

Câu ví dụ với ника́к

  • Либо будет по-моему, либо никак. Muốn chơi thì phải theo luật tao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498751
  • Либо так, либо никак. Muốn chơi thì phải theo luật tao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10498753
  • Войти никак нельзя. Không có lối nào để đi vào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13487023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

никак nghĩa là gì?

никак (phó từ) nghĩa là không cách nào, chẳng thế nào được.

никак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ника́к (phiên âm Latinh nikák, IPA [nʲɪˈkak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.