ни́зший
Dấu sắc trên ни́зший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́зший nghĩa là thấp nhất, kém nhất, cấp dưới, hạ cấp.
Nghĩa của ни́зший
Tính từ
- превосх. ст. прил. ни́зний Thấp nhất, kém nhất, xấu nhất.
- подчинённый Cấp dưới, hạ cấp.
- ни́зшая инста́нцияcấp dưới, hạ cấp
- простейший Sơ đẳng, hạ đẳng, đơn giản nhất.
- ни́зшие органи́змыcơ thể hạ đẳng
- ни́зшие живо́тныеnguyên sinh động vật
- начальный Sơ cấp.
- ни́зшее образова́ниеsơ học, giáo dục sơ cấp
Biến cách của ни́зший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ни́зший | ни́зшее | ни́зшая | ни́зшие |
| Sinh cách | ни́зшего | ни́зшего | ни́зшей | ни́зших |
| Tặng cách | ни́зшему | ни́зшему | ни́зшей | ни́зшим |
| Đối cách | ни́зший / ни́зшего | ни́зшее | ни́зшую | ни́зшие / ни́зших |
| Công cụ cách | ни́зшим | ни́зшим | ни́зшей | ни́зшими |
| Giới cách | ни́зшем | ни́зшем | ни́зшей | ни́зших |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ни́зший
Câu hỏi thường gặp
низший nghĩa là gì?
низший (tính từ) nghĩa là thấp nhất, kém nhất, cấp dưới, hạ cấp.
низший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́зший (phiên âm Latinh nízšij, IPA [ˈnʲiʂːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.