TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нищета́

giống cáibất động vật
niščetá[nʲɪɕːɪˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нищета́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нищета́ nghĩa là bần cùng, cùng khổ.

Nghĩa của нищета́

Danh từ

  1. [Sự, cảnh] bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực.
    • перен.[sự] nghèo nàn, khốn cùng
    • духо́вная нищета́[sự] nghèo nàn về tinh thần

Biến cách của нищета́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?нищета́
Sinh cách кого? чего?нищеты́
Tặng cách кому? чему?нищете́
Đối cách кого? что?нищету́
Công cụ cách кем? чем?нището́й
Giới cách о ком? о чём?нищете́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нищета́

Đồng nghĩa

Họ từ của нищета́

Câu ví dụ với нищета́

  • Они живут в нищете. Họ đang sống trong nghèo khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047944
  • Последние дни своей жизни он провёл в нищете. Nhưng giây phút cuối cùng của anh ấy chìm trong nghèo khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13633902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нищета nghĩa là gì?

нищета (danh từ) nghĩa là bần cùng, cùng khổ.

нищета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нищета́ (phiên âm Latinh niščetá, IPA [nʲɪɕːɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.