нищета́
Dấu sắc trên нищета́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нищета́ nghĩa là bần cùng, cùng khổ.
Nghĩa của нищета́
Danh từ
- [Sự, cảnh] bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực.
- перен.[sự] nghèo nàn, khốn cùng
- духо́вная нищета́[sự] nghèo nàn về tinh thần
Biến cách của нищета́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | нищета́ |
| Sinh cách кого? чего? | нищеты́ |
| Tặng cách кому? чему? | нищете́ |
| Đối cách кого? что? | нищету́ |
| Công cụ cách кем? чем? | нището́й |
| Giới cách о ком? о чём? | нищете́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нищета́
Đồng nghĩa
Họ từ của нищета́
Câu ví dụ với нищета́
- Они живут в нищете. Họ đang sống trong nghèo khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047944
- Последние дни своей жизни он провёл в нищете. Nhưng giây phút cuối cùng của anh ấy chìm trong nghèo khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13633902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нищета nghĩa là gì?
нищета (danh từ) nghĩa là bần cùng, cùng khổ.
нищета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нищета́ (phiên âm Latinh niščetá, IPA [nʲɪɕːɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.