TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нове́лла

giống cáibất động vật
novélla[nɐˈvʲeɫ(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нове́лла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нове́лла nghĩa là truyện ngắn.

Nghĩa của нове́лла

Danh từ

  1. Truyện ngắn.

Biến cách của нове́лла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нове́лланове́ллы
Sinh cách кого? чего?нове́ллынове́лл
Tặng cách кому? чему?нове́лленове́ллам
Đối cách кого? что?нове́ллунове́ллы
Công cụ cách кем? чем?нове́ллойнове́ллами
Giới cách о ком? о чём?нове́лленове́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нове́лла

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

новелла nghĩa là gì?

новелла (danh từ) nghĩa là truyện ngắn.

новелла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нове́лла (phiên âm Latinh novélla, IPA [nɐˈvʲeɫ(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.