TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

но́вый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nóvyj[ˈnovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên но́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

но́вый nghĩa là mới, mới lạ.

Nghĩa của но́вый

Tính từ

  1. Mới.
  2. Mới lạ.
  3. Hiện tại, gần đây.
  4. Hiện đại.

Biến cách của но́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchно́выйно́воено́ваяно́вые
Sinh cáchно́вогоно́вогоно́войно́вых
Tặng cáchно́вомуно́вомуно́войно́вым
Đối cáchно́вый / но́вогоно́воено́вуюно́вые / но́вых
Công cụ cáchно́вымно́вымно́войно́выми
Giới cáchно́вомно́вомно́войно́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của но́вый

So sánh hơn(по)но́вее
So sánh nhất(наи)нове́йший

Họ từ của но́вый

Câu ví dụ với но́вый

  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
  • Том хочет новую шляпу. Tom muốn một cái mũ mới.Tatoeba #5625091
  • Это новая фотография? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5424
  • Нет, он не мой новый парень. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524786
  • Новый мост будет завершен к марту. Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687256
  • Я хочу купить новый компьютер. Tôi muốn mua một cái máy vi tinh mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1011178
  • Мне нужно купить новый компьютер. Tôi phải có lấy 1 chiếc máy tính mới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1486728
  • Ты видел новый рекламный ролик? Bạn có thấy người chào hàng mới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2743763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

новый nghĩa là gì?

новый (tính từ) nghĩa là mới, mới lạ.

новый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là но́вый (phiên âm Latinh nóvyj, IPA [ˈnovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.