ноздря́
giống cáibất động vật
nozdrjá[nɐzˈdrʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ноздря́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ноздря́ nghĩa là lỗ mũi.
Nghĩa của ноздря́
Danh từ
- Lỗ mũi.
Biến cách của ноздря́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ноздря́ | но́здри |
| Sinh cách кого? чего? | ноздри́ | ноздре́й |
| Tặng cách кому? чему? | ноздре́ | ноздря́м |
| Đối cách кого? что? | ноздрю́ | но́здри |
| Công cụ cách кем? чем? | ноздрёй | ноздря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ноздре́ | ноздря́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ноздря́
Câu hỏi thường gặp
ноздря nghĩa là gì?
ноздря (danh từ) nghĩa là lỗ mũi.
ноздря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ноздря́ (phiên âm Latinh nozdrjá, IPA [nɐzˈdrʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.