TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нолево́й

nolevój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нолево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нолево́й nghĩa là số không, không.

Nghĩa của нолево́й

Nghĩa lấy theo mục нулевой.

Tính từ

  1. (thuộc) số không, không, zêrô.

Câu hỏi thường gặp

нолевой nghĩa là gì?

нолевой (tính từ) nghĩa là số không, không.

нолевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нолево́й (phiên âm Latinh nolevój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.