TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ночни́к

giống đựcđộng vật
nočník[nɐt͡ɕˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ночни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ночни́к nghĩa là đèn chong, đèn chong đêm.

Nghĩa của ночни́к

Danh từ

  1. [Cái, cây] đèn chong, đèn chong đêm.

Biến cách của ночни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ночни́кночники́
Sinh cách кого? чего?ночника́ночнико́в
Tặng cách кому? чему?ночнику́ночника́м
Đối cách кого? что?ночника́ночнико́в
Công cụ cách кем? чем?ночнико́мночника́ми
Giới cách о ком? о чём?ночнике́ночника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ночни́к

Câu hỏi thường gặp

ночник nghĩa là gì?

ночник (danh từ) nghĩa là đèn chong, đèn chong đêm.

ночник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ночни́к (phiên âm Latinh nočník, IPA [nɐt͡ɕˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.